片面
piàn miàn
Nghĩa
- phiến diện
- một chiều
Định nghĩa
指不全面,只看到或只强调事物的一方面。通常带有贬义,形容看法或做法不够客观、不够全面。
Chỉ sự không đầy đủ, chỉ nhìn thấy hoặc chỉ nhấn mạnh một mặt của sự việc. Thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả cách nhìn nhận hoặc cách làm không đủ khách quan, không toàn diện.
Cách dùng
常用于形容观点、看法、理解、认识等抽象事物,表示只涉及部分而非全部。也用于形容政策、做法等只考虑单方面利益。常与“看问题”、“理解”、“认识”等搭配。
Thường dùng để mô tả quan điểm, cách nhìn, sự hiểu biết, nhận thức... những khái niệm trừu tượng, biểu thị chỉ liên quan đến một phần chứ không phải toàn bộ. Cũng dùng để mô tả chính sách, cách làm chỉ xét đến lợi ích một phía. Thường kết hợp với 'xem xét vấn đề', 'hiểu', 'nhận thức'...
Ví dụ
- 1 这种看法太片面了,我们应该全面考虑问题。 (Cách nhìn này quá phiến diện, chúng ta nên cân nhắc vấn đề một cách toàn diện.)
- 2 他对这件事的了解很片面,所以做出了错误的判断。 (Sự hiểu biết của anh ấy về việc này rất phiến diện, vì vậy đã đưa ra đánh giá sai lầm.)
- 3 你不要只凭片面的信息就下结论。 (Bạn đừng chỉ dựa vào thông tin phiến diện mà kết luận.)
- 4 这个政策过于片面,没有考虑各方的利益。 (Chính sách này quá phiến diện, không xem xét lợi ích của các bên.)
- 5 我们要避免片面地追求经济效益,而忽视环境保护。 (Chúng ta cần tránh việc theo đuổi lợi ích kinh tế một cách phiến diện, mà bỏ qua việc bảo vệ môi trường.)
- 6 学习外语不能只靠片面的记忆,要多听多说。 (Học ngoại ngữ không thể chỉ dựa vào trí nhớ phiến diện, cần phải nghe nhiều nói nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản