Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 版

版

bǎn

HSK 6

Nghĩa

  • phiên bản
  • trang (báo)

Định nghĩa

指印刷出版物的版本、报纸的页面,或电脑软件等的版本。

Chỉ phiên bản của ấn phẩm in, trang của báo, hoặc phiên bản của phần mềm máy tính, v.v.

Cách dùng

作为名词,常用于表示书的版本、报纸的页面或电脑软件的版本。可以单独使用,也可以构成词语如“版本”、“出版”、“版权”等。

Là danh từ, thường dùng để chỉ phiên bản sách, trang báo hoặc phiên bản phần mềm máy tính. Có thể dùng độc lập hoặc tạo thành từ ghép như “bản phiên” (版本), “xuất bản” (出版), “bản quyền” (版权), v.v.

Ví dụ

  • 1 这个版本的书很受欢迎。 (Bản sách này rất được ưa chuộng.)
  • 2 我买的是中文版。 (Tôi mua bản tiếng Trung.)
  • 3 报纸的头版刊登了重要新闻。 (Trang nhất của báo đăng tin quan trọng.)
  • 4 这个软件的新版有很多功能。 (Bản mới của phần mềm này có nhiều tính năng.)
  • 5 我需要看一下这本书的第三版。 (Tôi cần xem ấn bản thứ ba của cuốn sách này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome