版本
bǎn běn
Nghĩa
- phiên bản
Định nghĩa
指同一事物在不同时期或不同条件下形成的不同形式,如书籍的版本、软件的版本等。
Chỉ các hình thức khác nhau của cùng một sự vật trong các thời kỳ hoặc điều kiện khác nhau, như bản sách, phiên bản phần mềm v.v.
Cách dùng
用于描述书籍、软件、文件等的不同版本或修订版本。常与“新”“旧”“最新”等词搭配。
Được dùng để miêu tả các phiên bản hoặc bản sửa đổi khác nhau của sách, phần mềm, tệp tin, v.v. Thường kết hợp với các từ như "mới" (新), "cũ" (旧), "mới nhất" (最新).
Ví dụ
- 1 这个软件的最新版本增加了许多新功能。 (Phiên bản mới nhất của phần mềm này đã bổ sung nhiều tính năng mới.)
- 2 我买的是这本书的修订版本。 (Tôi mua bản sửa đổi của cuốn sách này.)
- 3 请把文档保存为新版本。 (Hãy lưu tài liệu thành phiên bản mới.)
- 4 这个游戏的旧版本存在一些漏洞。 (Phiên bản cũ của trò chơi này có một số lỗi.)
- 5 每个版本的软件都需要进行测试。 (Mỗi phiên bản phần mềm đều cần được kiểm tra.)
- 6 你用的是哪个版本的操作系统? (Bạn đang dùng phiên bản hệ điều hành nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản