Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牌

牌

pái

HSK 4

Nghĩa

  • nhãn hiệu
  • biển hiệu
  • quân bài

Định nghĩa

牌是一种用木材、塑料、纸等制成的薄片,上面有文字或符号,用作标志、凭证、游戏用具或商标。

牌 là một miếng mỏng làm từ gỗ, nhựa, giấy... trên đó có chữ hoặc ký hiệu, dùng làm dấu hiệu, giấy chứng nhận, dụng cụ trò chơi hoặc nhãn hiệu.

Cách dùng

牌是一个名词,常用于表示各种薄片状标志物,如招牌、牌照、扑克牌,也引申为品牌、商标。在口语中常单独使用或与其他字组成复合词。

牌 là danh từ, thường dùng để chỉ các vật mỏng có tính chất như tấm biển, biển số, bài chơi, nghĩa mở rộng là nhãn hiệu, thương hiệu. Trong khẩu ngữ thường dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép.

Ví dụ

  • 1 这副扑克牌是新买的。(Bộ bài tây này mới mua.)
  • 2 这家饭店的招牌菜是烤鸭。(Món ăn đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay.)
  • 3 他的车挂的是北京牌照。(Xe của anh ấy gắn biển số Bắc Kinh.)
  • 4 这个牌子的手机质量很好。(Điện thoại của nhãn hiệu này chất lượng tốt.)
  • 5 警察出示了证件和胸牌。(Cảnh sát đã xuất trình giấy tờ và thẻ ngực.)
  • 6 我们打牌吧。(Chúng ta chơi bài đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome