Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牌子

牌子

pái zi

HSK 4

Nghĩa

  • nhãn hiệu
  • tấm biển

Định nghĩa

牌子指挂在或摆在某处的标志,也指产品的品牌或商标。

Bảng hiệu, tấm biển để chỉ dẫn hoặc quảng cáo; cũng chỉ nhãn hiệu hoặc thương hiệu của sản phẩm.

Cách dùng

牌子是一个名词,可以指具体的标识牌,也可以指商业上的品牌。常用在口语中,如“什么牌子?”表示询问品牌。

"牌子" là danh từ, có thể chỉ tấm biển cụ thể, cũng có thể chỉ thương hiệu trong kinh doanh. Thường dùng trong khẩu ngữ, như "什么牌子?" để hỏi nhãn hiệu.

Ví dụ

  • 1 这家店的牌子很醒目。 (Tấm biển của cửa hàng này rất bắt mắt.)
  • 2 你喜欢什么牌子的手机? (Bạn thích điện thoại nhãn hiệu gì?)
  • 3 这个牌子是名牌,质量很好。 (Nhãn hiệu này là hàng hiệu, chất lượng rất tốt.)
  • 4 他在门口挂了一个牌子,上面写着“营业中”。 (Anh ấy treo một tấm biển trước cửa, trên đó viết "đang mở cửa".)
  • 5 这个牌子的衣服很贵。 (Quần áo của thương hiệu này rất đắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản