Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牌照

牌照

pái zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • biển số xe
  • giấy phép

Định nghĩa

指政府或主管部门颁发的许可证或执照,也指车辆的车牌。

Chỉ giấy phép hoặc chứng chỉ do chính phủ hoặc cơ quan quản lý cấp, cũng chỉ biển số xe.

Cách dùng

这个词通常用于正式场合,指各种许可证或执照,例如营业执照、驾驶执照;在口语中也常指汽车或摩托车的车牌。

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ các loại giấy phép hoặc chứng chỉ, như giấy phép kinh doanh, giấy phép lái xe; trong khẩu ngữ cũng thường chỉ biển số ô tô hoặc xe máy.

Ví dụ

  • 1 这家公司的营业执照已经过期了。(Giấy phép kinh doanh của công ty này đã hết hạn.)
  • 2 他因为无牌驾驶被警察拦了下来。(Anh ấy bị cảnh sát chặn lại vì lái xe không có biển số.)
  • 3 申请牌照需要提交很多材料。(Để xin giấy phép cần nộp nhiều hồ sơ.)
  • 4 你的车牌牌照被泥土挡住了,快去擦一擦。(Biển số xe của bạn bị bùn che khuất rồi, mau đi lau đi.)
  • 5 这家餐馆还没有拿到卫生牌照。(Nhà hàng này chưa có giấy phép vệ sinh.)
  • 6 新车的牌照要等一个星期才能拿到。(Biển số xe mới phải đợi một tuần mới lấy được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome