牙
yá
Nghĩa
- răng
Định nghĩa
牙,指牙齿,是人体和动物嘴里的咀嚼器官,也泛指类似牙齿形状的东西。
牙, chỉ răng, là cơ quan nhai trong miệng của con người và động vật, cũng dùng để chỉ những vật có hình dạng giống răng.
Cách dùng
'牙'通常指人或动物口中的咀嚼器官。在口语中,常与具体牙齿相关,如'刷牙'、'牙疼'。也可用作量词或引申义,如'象牙'指大象的牙齿。
'牙' thường chỉ cơ quan nhai trong miệng của người hoặc động vật. Trong khẩu ngữ, thường liên quan đến việc cụ thể về răng, như 'đánh răng', 'đau răng'. Cũng có thể dùng như từ đếm hoặc nghĩa mở rộng, như 'ngà voi' chỉ răng của con voi.
Ví dụ
- 1 我每天早晚都刷牙。 (Tôi đánh răng vào mỗi sáng và tối.)
- 2 他的牙疼得厉害。 (Anh ấy đau răng dữ dội.)
- 3 这个孩子长牙了。 (Đứa trẻ này đã mọc răng rồi.)
- 4 这颗牙坏了,需要拔掉。 (Chiếc răng này bị hư, cần phải nhổ.)
- 5 大象的牙很有价值。 (Ngà của voi rất có giá trị.)
- 6 他有一颗金牙。 (Anh ấy có một chiếc răng vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.