Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牙刷

牙刷

yá shuā

HSK 3

Nghĩa

  • bàn chải đánh răng

Định nghĩa

牙刷是用来清洁牙齿的刷子,通常有手柄和刷毛。

Bàn chải đánh răng là dụng cụ dùng để làm sạch răng, thường có tay cầm và lông bàn chải.

Cách dùng

牙刷是一个名词,通常用于日常口语和书面语。在句子中常作主语或宾语,如'我买了新的牙刷'。

Bàn chải đánh răng là một danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, như 'Tôi đã mua bàn chải đánh răng mới'.

Ví dụ

  • 1 我每天早上都用牙刷刷牙。 (Mỗi sáng tôi đều dùng bàn chải đánh răng để chải răng.)
  • 2 这把牙刷的毛太硬了。 (Bàn chải đánh răng này có lông quá cứng.)
  • 3 请把你的牙刷放在杯子里。 (Hãy đặt bàn chải đánh răng của bạn vào cốc.)
  • 4 旅行时,我总记得带牙刷。 (Khi đi du lịch, tôi luôn nhớ mang theo bàn chải đánh răng.)
  • 5 我的牙刷该换了。 (Bàn chải đánh răng của tôi nên thay rồi.)
  • 6 她用牙刷和牙膏刷牙。 (Cô ấy dùng bàn chải và kem đánh răng để chải răng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản