Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牙齿

牙齿

yá chǐ

HSK 5

Nghĩa

  • răng

Định nghĩa

牙齿是人体或动物口腔内用于咀嚼食物的硬质器官,由牙冠、牙颈和牙根组成。

Răng là cơ quan cứng trong khoang miệng của người hoặc động vật dùng để nhai thức ăn, gồm thân răng, cổ răng và chân răng.

Cách dùng

牙齿”通常用作名词,指人或动物口中的牙,既可指单颗牙,也可指整副牙。常用于日常对话、医学描述及卫生保健话题中。

牙齿” thường được dùng như danh từ, chỉ răng trong miệng người hoặc động vật, có thể chỉ một chiếc răng hoặc cả hàm răng. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, mô tả y khoa và chủ đề vệ sinh răng miệng.

Ví dụ

  • 1 我每天早晚都要刷牙,保护牙齿健康。 (Tôi sáng và tối đều đánh răng để bảo vệ sức khỏe răng miệng.)
  • 2 这个孩子正在换牙齿,所以说话有点漏风。 (Đứa trẻ này đang thay răng nên nói chuyện hơi líu lưỡi.)
  • 3 牙疼不是病,疼起来要命,你要定期检查牙齿。 (Đau răng không phải bệnh nhưng đau lên thì thấu mạng, bạn nên kiểm tra răng định kỳ.)
  • 4 医生的建议是不要用牙齿咬开瓶盖,那样会损伤牙齿。 (Bác sĩ khuyên không nên dùng răng để cạy nắp chai, như vậy sẽ làm tổn thương răng.)
  • 5 她的牙齿洁白整齐,笑起来特别好看。 (Răng của cô ấy trắng và đều, khi cười trông rất xinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản