Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牛仔裤

牛仔裤

niú zǎi kù

HSK 5

Nghĩa

  • quần bò
  • quần jean

Định nghĩa

一种通常由牛仔布制成的裤子,以蓝色为主,耐磨耐穿。

Một loại quần thường được làm từ vải denim, chủ yếu là màu xanh, bền và mặc lâu.

Cách dùng

牛仔裤”是名词,指一种特定款式的长裤。常用于日常穿着,搭配各种上衣。可以说“一条牛仔裤”或“穿牛仔裤”。

牛仔裤” là danh từ, chỉ một loại quần dài cụ thể. Thường dùng trong trang phục hàng ngày, kết hợp với nhiều loại áo. Có thể nói “một chiếc quần bò” hoặc “mặc quần bò”.

Ví dụ

  • 1 我昨天买了一条新牛仔裤。 (Hôm qua tôi đã mua một chiếc quần bò mới.)
  • 2 他喜欢穿牛仔裤和T恤。 (Anh ấy thích mặc quần bò và áo phông.)
  • 3 这条牛仔裤太紧了,我需要大一号的。 (Chiếc quần bò này chật quá, tôi cần loại lớn hơn một số.)
  • 4 牛仔裤是一种很百搭的服装。 (Quần bò là một loại trang phục rất dễ phối đồ.)
  • 5 她把牛仔裤膝盖处磨破了。 (Cô ấy đã làm rách chỗ đầu gối của chiếc quần bò.)
  • 6 小孩子不适合穿太紧的牛仔裤。 (Trẻ nhỏ không thích hợp mặc quần bò quá chật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản