Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牛奶

牛奶

niú nǎi

HSK 1

Nghĩa

  • sữa bò
  • sữa

Định nghĩa

牛奶是指牛的乳汁,是常见的饮品和食品原料。

Sữa bò là chất lỏng từ tuyến sữa của bò cái, là thức uống và nguyên liệu thực phẩm phổ biến.

Cách dùng

牛奶是不可数名词,常用来指代乳制品。在语境中可以表示饮品、配料或营养品。

Từ này là danh từ không đếm được, thường dùng để chỉ các sản phẩm từ sữa. Trong ngữ cảnh có thể biểu thị đồ uống, nguyên liệu hoặc thực phẩm dinh dưỡng.

Ví dụ

  • 1 我每天早上喝一杯牛奶。 (Tôi uống một cốc sữa bò mỗi sáng.)
  • 2 牛奶可以做成奶酪和黄油。 (Sữa bò có thể làm thành phô mai và bơ.)
  • 3 这杯牛奶有点凉了。 (Cốc sữa bò này hơi nguội rồi.)
  • 4 他对牛奶过敏。 (Anh ấy bị dị ứng với sữa bò.)
  • 5 超市里卖很多种牛奶。 (Siêu thị bán rất nhiều loại sữa bò.)
  • 6 我喜欢喝热牛奶,有助于睡眠。 (Tôi thích uống sữa bò nóng, giúp dễ ngủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản