Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牢

牢

láo

HSK 6

Nghĩa

  • nhà tù
  • chắc chắn, vững

Định nghĩa

牢是一个多义词:1. 关牲畜的圈(juàn);2. 监狱;3. 结实、坚固;4. 古代祭祀用的牲畜。

牢 là từ đa nghĩa: 1. chuồng nhốt gia súc; 2. nhà tù; 3. vững chắc, bền vững; 4. vật hiến tế thời cổ.

Cách dùng

牢常用作名词,指关牲畜的地方或监狱;也可用作形容词,表示坚固、稳定。在复合词中常出现,如“牢固”、“牢记”等。

牢 thường dùng làm danh từ, chỉ nơi nhốt gia súc hoặc nhà tù; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị vững chắc, ổn định. Trong từ ghép thường xuất hiện, như '牢固' (vững chắc), '牢记' (ghi nhớ) v.v.

Ví dụ

  • 1 他把羊关在牢里。 (Anh ấy nhốt cừu trong chuồng.)
  • 2 他被关进牢里了。 (Anh ta bị tống vào tù rồi.)
  • 3 这座桥很牢固。 (Cây cầu này rất vững chắc.)
  • 4 我们要牢记这个教训。 (Chúng ta phải ghi nhớ bài học này.)
  • 5 他在监狱里度过了十年。 (Anh ta đã trải qua mười năm trong tù.)
  • 6 他发了一通牢骚。 (Anh ta phàn nàn một trận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome