Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牢固

牢固

láo gù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vững chắc
  • chắc chắn

Định nghĩa

牢固指结实、坚固,不易损坏或动摇。

牢固 có nghĩa là chắc chắn, bền vững, khó bị hư hỏng hoặc lay chuyển.

Cách dùng

牢固常用来形容物体、建筑、关系、基础等非常坚实,不易被破坏或改变。也可以用于抽象事物,如记忆、信任等。

牢固 thường dùng để miêu tả vật thể, công trình, mối quan hệ, nền tảng... rất vững chắc, khó bị phá hủy hay thay đổi. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như ký ức, niềm tin.

Ví dụ

  • 1 这座桥很牢固。 (Cây cầu này rất vững chắc.)
  • 2 他们的友谊非常牢固。 (Tình bạn của họ rất bền chặt.)
  • 3 我们要把基础打牢固。 (Chúng ta phải xây dựng nền tảng vững chắc.)
  • 4 这个钉子钉得很牢固。 (Cái đinh này được đóng rất chắc chắn.)
  • 5 他虽然年纪大了,但记忆力还很牢固。 (Dù tuổi đã cao, nhưng trí nhớ của ông ấy vẫn còn vững vàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản