Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牢牢

牢牢

láo láo

HSK 7–9

Nghĩa

  • thật chặt
  • vững vàng

Định nghĩa

形容非常牢固、稳固,难以动摇或改变。

Miêu tả sự rất chắc chắn, vững vàng, khó bị lung lay hoặc thay đổi.

Cách dùng

牢牢”是副词,常用来修饰动词,如“记住、抓住、掌握、团结”等,表示动作进行得非常牢固、稳定,带有强调的意味。多用于书面语或正式表达。

牢牢” là phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ như “记住, 抓住, 掌握, 团结” (ghi nhớ, nắm giữ, nắm vững, đoàn kết), biểu thị hành động diễn ra rất vững chắc, ổn định, mang ý nhấn mạnh. Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.

Ví dụ

  • 1 牢牢记住这个教训。 (Hãy ghi nhớ thật chắc bài học này.)
  • 2 牢牢抓住机会,终于成功了。 (Anh ấy nắm chặt cơ hội, cuối cùng đã thành công.)
  • 3 我们要牢牢掌握核心科技。 (Chúng ta phải nắm vững công nghệ cốt lõi.)
  • 4 各族人民牢牢团结在一起,共同发展。 (Các dân tộc đoàn kết chặt chẽ với nhau, cùng phát triển.)
  • 5 这颗树在山坡上牢牢扎根,不怕风雨。 (Cái cây này bám rễ chắc chắn trên sườn đồi, không sợ mưa gió.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản