Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牢骚

牢骚

láo sāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • càu nhàu
  • phàn nàn
  • bất mãn

Định nghĩa

抱怨、不满的言语或情绪。

Complaint, grumble, discontent.

Cách dùng

通常用作名词或动词,表示表达不满或抱怨。

Usually used as a noun or verb, meaning to express dissatisfaction or complain.

Ví dụ

  • 1 他总是在发牢骚。 (He is always complaining.)
  • 2 别听他的牢骚,他只是在发泄情绪。 (Don't listen to his grumbles; he's just venting.)
  • 3 多发牢骚解决不了任何问题。 (Complaining more won't solve any problems.)
  • 4 他满腹牢骚,对什么都不满意。 (He is full of complaints and dissatisfied with everything.)
  • 5 牢骚满腹地抱怨着工作。 (She grumbled bitterly about her work.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản