Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牧场

牧场

mù chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng cỏ
  • nông trại chăn nuôi

Định nghĩa

指放牧的场地,多指有草地、可供牲畜吃草和活动的场所。

Chỉ nơi chăn thả gia súc, thường là nơi có cỏ, cho gia súc ăn và hoạt động.

Cách dùng

该词常用于描述畜牧业、农业或自然景观,也可指专门的牧场企业或地方。

Từ này thường dùng để mô tả ngành chăn nuôi, nông nghiệp hoặc cảnh quan thiên nhiên, cũng có thể chỉ doanh nghiệp hoặc địa điểm chuyên về chăn nuôi.

Ví dụ

  • 1 这片牧场水草丰美,是放牧的好地方。 (Cánh đồng cỏ này cỏ nước tươi tốt, là nơi tốt để chăn thả.)
  • 2 牧民们把牛羊赶到远处的牧场。 (Những người chăn nuôi lùa trâu bò đến bãi chăn thả xa.)
  • 3 这家牧场主要饲养奶牛,生产牛奶和奶酪。 (Trang trại này chủ yếu nuôi bò sữa, sản xuất sữa và phô mai.)
  • 4 随着季节变化,牧民们会迁移到不同的牧场。 (Theo sự thay đổi mùa, những người chăn nuôi sẽ di chuyển đến các bãi chăn thả khác nhau.)
  • 5 这里的牧场风光非常美丽,吸引了很多游客。 (Phong cảnh đồng cỏ ở đây rất đẹp, thu hút nhiều du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản