牧民
mù mín
Nghĩa
- dân chăn nuôi
- người chăn gia súc
Định nghĩa
牧民是指以放牧牲畜为生的人,通常生活在草原地区。
Người chăn nuôi là người sống bằng việc chăn thả gia súc, thường sinh sống ở khu vực đồng cỏ.
Cách dùng
牧民是一个名词,常用来指在草原上放牧牛羊等牲畜的人。它可以作主语、宾语、定语,常用于描述农牧生活、民族风情、生态环境保护等语境。
Từ 'mục dân' trong tiếng Trung là danh từ, thường dùng để chỉ những người chăn thả gia súc như bò, cừu trên đồng cỏ. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả đời sống nông mục, phong tục dân tộc, bảo vệ môi trường sinh thái.
Ví dụ
- 1 草原上的牧民每天早起放羊。 (Người chăn nuôi trên thảo nguyên mỗi sáng dậy sớm để thả cừu.)
- 2 牧民们赶着牛羊向新的草场迁移。 (Những người chăn nuôi lùa trâu bò, cừu di chuyển đến bãi cỏ mới.)
- 3 这个牧民家庭拥有上百头牛。 (Gia đình người chăn nuôi này sở hữu hơn trăm con bò.)
- 4 政府帮助牧民改善生活条件。 (Chính phủ giúp người chăn nuôi cải thiện điều kiện sống.)
- 5 牧民们非常熟悉草原上的气候变化。 (Người chăn nuôi rất quen thuộc với sự thay đổi khí hậu trên thảo nguyên.)
- 6 一位老牧民教我们如何骑马。 (Một người chăn nuôi lớn tuổi dạy chúng tôi cách cưỡi ngựa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản