Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物业

物业

wù yè

HSK 5

Nghĩa

  • bất động sản
  • ban quản lý tòa nhà

Định nghĩa

指房屋、土地等不动产,也指对住宅区、写字楼等进行的物业管理服务。

Chỉ bất động sản như nhà cửa, đất đai, cũng chỉ dịch vụ quản lý bất động sản (như khu dân cư, tòa nhà văn phòng).

Cách dùng

物业”作为名词,可指具体的房产或地产,也可指物业管理公司或物业管理服务。常与“管理”搭配,或单独使用表示“物业公司”或“小区物业”。

物业” là danh từ, có thể chỉ tài sản bất động sản cụ thể, hoặc chỉ công ty quản lý bất động sản hay dịch vụ quản lý bất động sản. Thường kết hợp với “管理”, hoặc dùng riêng để chỉ “công ty quản lý” hoặc “ban quản lý khu dân cư”.

Ví dụ

  • 1 这个小区的物业管理很好。 (Dịch: Dịch vụ quản lý tài sản của khu chung cư này rất tốt.)
  • 2 他买了一套房子,物业费每年要交几千块。 (Dịch: Anh ấy mua một căn nhà, phí quản lý mỗi năm phải đóng mấy nghìn tệ.)
  • 3 物业公司应该及时维修公共设施。 (Dịch: Công ty quản lý bất động sản nên sửa chữa các tiện ích công cộng kịp thời.)
  • 4 请问物业在哪里?我想报修。 (Dịch: Cho hỏi ban quản lý ở đâu? Tôi muốn báo sửa chữa.)
  • 5 这套房子的物业包括停车位和电梯维护。 (Dịch: Bất động sản này bao gồm chỗ đỗ xe và bảo trì thang máy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản