Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物价

物价

wù jià

HSK 5

Nghĩa

  • giá cả (hàng hóa)

Định nghĩa

物价是指商品在市场上的价格,也就是商品买卖的价格。它反映商品的价值和市场的供求关系。

物价 là giá cả của hàng hóa trên thị trường, tức là giá mua bán của hàng hóa. Nó phản ánh giá trị của hàng hóa và quan hệ cung cầu trên thị trường.

Cách dùng

物价通常用于经济领域,常与动词搭配,如‘物价上涨’、‘物价下跌’、‘稳定物价’等。也可以作主语或宾语,用于讨论价格变化、政府调控等。

物价 thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, thường kết hợp với động từ như ‘物价上涨’ (giá cả tăng), ‘物价下跌’ (giá cả giảm), ‘稳定物价’ (ổn định giá cả). Cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để thảo luận về sự thay đổi giá cả, sự điều tiết của chính phủ, v.v.

Ví dụ

  • 1 最近物价上涨得很快,老百姓的生活成本增加了。 (Gần đây giá cả tăng nhanh, chi phí sinh hoạt của người dân tăng lên.)
  • 2 政府采取了一系列措施来稳定物价。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp để ổn định giá cả.)
  • 3 物价的波动会影响整个经济的发展。 (Sự biến động của giá cả sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế.)
  • 4 这里的物价比较便宜,很适合购物。 (Giá cả ở đây khá rẻ, rất thích hợp để mua sắm.)
  • 5 今年物价总水平比去年下降了百分之二。 (Mức giá tổng thể năm nay đã giảm hai phần trăm so với năm ngoái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản