物体
wù tǐ
Nghĩa
- vật thể
- vật
Định nghĩa
物体是指由物质构成的、占有一定空间的具体东西。
Vật thể là những thứ cụ thể được cấu tạo từ vật chất và chiếm một không gian nhất định.
Cách dùng
“物体”是一个通用名词,可以指任何有形状、大小、质量的实体,包括固体、液体、气体。常用于物理、日常描述等语境。
“物体” là một danh từ chung, có thể chỉ bất kỳ thực thể nào có hình dạng, kích thước, khối lượng, bao gồm chất rắn, chất lỏng, chất khí. Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, mô tả hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这个物体很重,我搬不动。 (Vật thể này rất nặng, tôi không khuân nổi.)
- 2 在物理学中,物体是由物质组成的。 (Trong vật lý học, vật thể được tạo thành từ vật chất.)
- 3 光照射到物体上会产生反射。 (Ánh sáng chiếu vào vật thể sẽ xảy ra hiện tượng phản xạ.)
- 4 请把那个物体放在桌子上。 (Hãy đặt vật thể đó lên bàn.)
- 5 任何物体都有质量和体积。 (Bất kỳ vật thể nào cũng có khối lượng và thể tích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản