Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物力

物力

wù lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vật lực
  • nguồn lực vật chất

Định nghĩa

物力指可供使用的物资和资源的总称,包括设备、材料、资金等。也指物质力量。

Vật lực là tổng thể các tư liệu và tài nguyên vật chất có thể sử dụng, bao gồm thiết bị, nguyên vật liệu, vốn, v.v. Cũng chỉ sức mạnh vật chất.

Cách dùng

常用于指代实际存在的物资和资源,与“人力”(人的力量)相对或并列使用。也可指具体的经济实力或物质条件。

Thường dùng để chỉ các vật tư và tài nguyên hiện có, đối lập hoặc song hành với 'nhân lực' (sức người). Cũng có thể chỉ thực lực kinh tế hoặc điều kiện vật chất cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我们要节约物力,避免浪费。 (Chúng ta cần tiết kiệm vật lực, tránh lãng phí.)
  • 2 这次救灾动用了大量人力物力。 (Lần cứu trợ này đã huy động lượng lớn nhân lực và vật lực.)
  • 3 公司缺乏物力,无法扩大生产。 (Công ty thiếu vật lực, không thể mở rộng sản xuất.)
  • 4 战争消耗了很多国家的物力。 (Chiến tranh đã tiêu hao vật lực của nhiều quốc gia.)
  • 5 政府全力保障物资供应,确保物力充足。 (Chính phủ ra sức bảo đảm nguồn cung vật tư, đảm bảo vật lực dồi dào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản