Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物品

物品

wù pǐn

HSK 5

Nghĩa

  • vật phẩm
  • đồ vật

Định nghĩa

物品是指各种东西、物件,可以是具体的实物,也可以泛指某些抽象的东西(但通常指具体物品)。

Vật phẩm là chỉ các loại đồ vật, vật thể, có thể là vật chất cụ thể, hoặc chỉ chung một số thứ (nhưng thường chỉ đồ vật cụ thể).

Cách dùng

物品”是一个名词,常用来指代具体的、可触摸的东西,如日常用品、商品、行李等。在正式或书面语境中常用,也可用于口语。使用时可以搭配量词“件”、“个”等。

物品” là một danh từ, thường dùng để chỉ những thứ cụ thể, có thể chạm vào được, như đồ dùng hàng ngày, hàng hóa, hành lý, v.v. Được dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ. Khi dùng có thể kết hợp với lượng từ “件”, “个”, v.v.

Ví dụ

  • 1 请保管好自己的随身物品。 (Xin hãy giữ gìn đồ vật mang theo bên người của mình.)
  • 2 这些物品都很贵重,需要小心搬运。 (Những vật phẩm này đều rất quý giá, cần phải cẩn thận khi vận chuyển.)
  • 3 商店里出售各种生活物品。 (Cửa hàng bán đủ loại đồ dùng sinh hoạt.)
  • 4 在这个展览中,禁止触摸任何物品。 (Trong buổi triển lãm này, cấm chạm vào bất kỳ vật phẩm nào.)
  • 5 他把所有物品都装进了行李箱。 (Anh ấy đã cho tất cả đồ đạc vào vali.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản