Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物流

物流

wù liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • hậu cần
  • logistics

Định nghĩa

物流是指物品从供应地向接收地的实体流动过程,包括运输、仓储、配送、装卸、搬运、包装、流通加工、信息处理等环节。

Logistics là quá trình hàng hóa di chuyển từ nơi cung cấp đến nơi tiếp nhận, bao gồm các khâu vận tải, kho bãi, giao nhận, bốc xếp, vận chuyển nội bộ, đóng gói, gia công lưu thông, xử lý thông tin, v.v.

Cách dùng

物流常用于商业和供应链管理中,指商品的流通和配送。也可指物流公司或物流行业。

"物流" thường được dùng trong quản lý thương mại và chuỗi cung ứng, chỉ sự lưu thông và phân phối hàng hóa. Cũng có thể chỉ công ty logistics hoặc ngành logistics.

Ví dụ

  • 1 网上购物越来越方便,物流也很快。 (Mua sắm trực tuyến ngày càng tiện lợi, logistics cũng rất nhanh.)
  • 2 这家公司的物流成本很高。 (Chi phí logistics của công ty này rất cao.)
  • 3 我们需要优化物流管理,提高效率。 (Chúng ta cần tối ưu hóa quản lý logistics để nâng cao hiệu quả.)
  • 4 物流行业的发展带动了经济增长。 (Sự phát triển của ngành logistics đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
  • 5 请问物流需要多长时间? (Cho hỏi vận chuyển hàng hóa cần bao lâu?)
  • 6 他们负责整个物流环节。 (Họ phụ trách toàn bộ khâu logistics.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản