物理
wù lǐ
Nghĩa
- vật lý
Định nghĩa
物理是研究物质、能量以及它们之间相互作用的自然科学。
Vật lý là khoa học tự nhiên nghiên cứu vật chất, năng lượng và sự tương tác giữa chúng.
Cách dùng
作为名词,指物理学这门学科。常用于学术、教育、日常讨论中,表示与物理相关的概念、现象或规律。
Là danh từ, chỉ môn khoa học vật lý. Thường dùng trong học thuật, giáo dục, thảo luận hàng ngày, biểu thị các khái niệm, hiện tượng hoặc quy luật liên quan đến vật lý.
Ví dụ
- 1 物理是一门基础科学。(Vật lý là một môn khoa học cơ bản.)
- 2 我弟弟喜欢学物理。(Em trai tôi thích học vật lý.)
- 3 物理老师解释了这个原理。(Giáo viên vật lý đã giải thích nguyên lý này.)
- 4 这个实验涉及很多物理知识。(Thí nghiệm này liên quan đến nhiều kiến thức vật lý.)
- 5 物理学研究宇宙的基本规律。(Vật lý học nghiên cứu các quy luật cơ bản của vũ trụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.