Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物美价廉

物美价廉

wù měi jià lián

HSK 7–9

Nghĩa

  • chất lượng tốt giá rẻ
  • ngon bổ rẻ

Định nghĩa

指物品质量好而价格便宜。

Chỉ hàng hóa chất lượng tốt mà giá rẻ.

Cách dùng

用来形容商品性价比高,常用于购物、市场、广告等场景。通常带有褒义,表示物有所值。

Dùng để miêu tả hàng hóa có giá trị sử dụng cao, thường dùng trong mua sắm, chợ búa, quảng cáo. Mang nghĩa tích cực, biểu thị đáng giá với số tiền bỏ ra.

Ví dụ

  • 1 这家店的商品物美价廉,很受顾客欢迎。 (Hàng hóa của cửa hàng này chất lượng tốt giá rẻ, rất được khách hàng ưa chuộng.)
  • 2 网购时,我们要选择物美价廉的商品。 (Khi mua sắm trực tuyến, chúng ta nên chọn những mặt hàng chất lượng tốt giá rẻ.)
  • 3 物美价廉是消费者的共同愿望。 (Hàng tốt giá rẻ là mong muốn chung của người tiêu dùng.)
  • 4 这家超市的东西物美价廉,我经常去光顾。 (Đồ của siêu thị này chất lượng tốt giá rẻ, tôi thường xuyên ghé mua.)
  • 5 他买到了物美价廉的家具,非常开心。 (Anh ấy mua được đồ nội thất tốt mà rẻ, rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản