物色
wù sè
Nghĩa
- tìm kiếm
- tuyển chọn
Định nghĩa
寻找、挑选(合适的人或东西)。
Tìm kiếm, lựa chọn (người hoặc vật phù hợp).
Cách dùng
动词,常用于书面语或正式场合,指有目的地寻找合适的人选或物品。搭配宾语可以是人、物、地点等。
Động từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc có mục đích tìm kiếm người hoặc vật phù hợp. Tân ngữ có thể là người, vật, địa điểm, v.v.
Ví dụ
- 1 公司正在物色一位新的销售经理。 (Công ty đang tìm kiếm một giám đốc kinh doanh mới.)
- 2 导演在各地物色合适的演员。 (Đạo diễn đang tìm kiếm diễn viên phù hợp ở khắp nơi.)
- 3 他花了几个月时间物色一套理想的房子。 (Anh ấy đã dành vài tháng để tìm kiếm một căn nhà lý tưởng.)
- 4 我们需要物色一个合适的场地来举办会议。 (Chúng tôi cần tìm một địa điểm thích hợp để tổ chức hội nghị.)
- 5 文物鉴定专家正在物色有价值的古董。 (Chuyên gia giám định cổ vật đang tìm kiếm những món đồ cổ có giá trị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản