物证
wù zhèng
Nghĩa
- vật chứng
Định nghĩa
指能够证明案件真实情况的物品或痕迹,如犯罪工具、现场遗留物等。
Vật chứng là những vật phẩm hoặc dấu vết có thể chứng minh tình tiết thực tế của vụ án, như công cụ phạm tội, vật để lại tại hiện trường, v.v.
Cách dùng
“物证” is used in legal contexts, often contrasted with “人证” (testimony). It emphasizes the objective, material nature of evidence, and refers to tangible items or traces that can prove the facts of a case.
“Vật chứng” được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thường đối lập với “nhân chứng” (lời khai). Nó nhấn mạnh tính khách quan, vật chất của bằng chứng, chỉ những vật thể hoặc dấu vết cụ thể có thể chứng minh sự thật của vụ án.
Ví dụ
- 1 警方在现场找到了重要物证。 (Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường.)
- 2 这些物证足以证明他有罪。 (Những vật chứng này đủ để chứng minh anh ta có tội.)
- 3 法庭要求出示物证。 (Tòa án yêu cầu xuất trình vật chứng.)
- 4 物证比人证更加可靠。 (Vật chứng đáng tin cậy hơn lời khai nhân chứng.)
- 5 律师对物证的真实性提出了质疑。 (Luật sư đã đặt nghi vấn về tính xác thực của vật chứng.)
- 6 在犯罪现场收集物证必须严格按照程序。 (Việc thu thập vật chứng tại hiện trường phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản