物质
wù zhì
Nghĩa
- vật chất
Định nghĩa
物质是指不依赖于人的意识而存在的客观实在,有时也指金钱、生活资料等。
Vật chất là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người, đôi khi còn chỉ tiền bạc, tư liệu sinh hoạt v.v.
Cách dùng
这个词常用于哲学、物理以及日常生活。在哲学上,物质与意识相对;在日常生活中,物质常指金钱、财产、生活条件等。可作名词,也可作定语(如物质生活)。
Từ này thường dùng trong triết học, vật lý và đời sống hàng ngày. Trong triết học, vật chất đối lập với ý thức; trong đời sống, vật chất thường chỉ tiền bạc, tài sản, điều kiện sống v.v. Có thể làm danh từ, cũng có thể làm định ngữ (như vật chất sinh hoạt).
Ví dụ
- 1 物质决定意识。 (Vật chất quyết định ý thức.)
- 2 物质是由分子组成的。 (Vật chất được cấu tạo từ phân tử.)
- 3 他追求物质享受,忽略了精神生活。 (Anh ta theo đuổi hưởng thụ vật chất, bỏ qua đời sống tinh thần.)
- 4 随着经济发展,人民的物质生活水平不断提高。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống vật chất của nhân dân không ngừng được nâng cao.)
- 5 这个社会太注重物质,忽略了情感。 (Xã hội này quá coi trọng vật chất, bỏ qua tình cảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản