Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物资

物资

wù zī

HSK 7–9

Nghĩa

  • vật tư
  • hàng hóa

Định nghĩa

生产上和生活上所需要的物质资料,包括原材料、燃料、设备、粮食等,常指用于供应、储备、调配的物品。

Chỉ các tư liệu vật chất cần thiết cho sản xuất và đời sống, bao gồm nguyên liệu, nhiên liệu, thiết bị, lương thực, v.v., thường dùng để chỉ các vật phẩm dùng cho cung cấp, dự trữ, điều phối.

Cách dùng

作名词,多用于正式场合或集体语境,常与“供应”、“储备”、“调配”、“救灾”等词语搭配。可指具体的物品,也可指各类物质资源的总称。

Là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tập thể, hay kết hợp với các từ như “cung cấp”, “dự trữ”, “điều phối”, “cứu trợ”. Có thể chỉ vật phẩm cụ thể hoặc tổng thể các nguồn lực vật chất.

Ví dụ

  • 1 这批救灾物资包括帐篷和毛毯。(Lô vật tư cứu trợ này bao gồm lều và chăn mền.)
  • 2 国家正在向灾区运送防疫物资。(Nhà nước đang vận chuyển vật tư phòng dịch đến vùng thiên tai.)
  • 3 疫情期间,口罩等防护物资供应紧张。(Trong thời gian dịch bệnh, các vật tư bảo hộ như khẩu trang khan hiếm.)
  • 4 企业需要合理管理物资库存。(Doanh nghiệp cần quản lý kho vật tư hợp lý.)
  • 5 各级政府部门要确保物资供应充足。(Các cơ quan chính phủ các cấp cần đảm bảo cung cấp vật tư đầy đủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản