Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牲畜

牲畜

shēng chù

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia súc
  • vật nuôi

Định nghĩa

牲畜是指家养的牛、羊、猪、马等动物,用于食用、劳作或生产。

牲畜 là chỉ các loài động vật nuôi trong nhà như trâu, bò, dê, lợn, ngựa, dùng để lấy thịt, làm việc hoặc sản xuất.

Cách dùng

这个词用于泛指人们饲养的动物,通常指哺乳动物,不包括家禽(鸡、鸭等)。常用于农业、养殖、经济等语境。

Từ này dùng để chỉ chung các loài động vật được con người nuôi dưỡng, thường là động vật có vú, không bao gồm gia cầm (gà, vịt...). Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, kinh tế.

Ví dụ

  • 1 农民靠养牲畜增加收入。 (Nông dân dựa vào việc nuôi gia súc để tăng thu nhập.)
  • 2 这些牲畜在草原上吃草。 (Những con gia súc này đang gặm cỏ trên thảo nguyên.)
  • 3 牲畜的疾病防治是养殖业的重要工作。 (Phòng chống bệnh tật cho gia súc là công việc quan trọng của ngành chăn nuôi.)
  • 4 政府出台了保护牲畜安全的政策。 (Chính phủ đã ban hành chính sách bảo vệ an toàn cho gia súc.)
  • 5 牲畜交易市场非常热闹。 (Chợ giao dịch gia súc rất nhộn nhịp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản