牵制
qiān zhì
Nghĩa
- kiềm chế
- kìm hãm
- ghìm chân
Định nghĩa
拖住对方使其行动受到约束,不能自由活动。
Giữ chân đối phương khiến hành động của họ bị ràng buộc, không thể tự do hoạt động.
Cách dùng
常用于军事、政治或竞争中,表示通过某种手段分散对方的力量或注意力,使其不能全力投入主要目标。也可以用于日常生活中的相互制约。
Thường dùng trong quân sự, chính trị hoặc cạnh tranh, biểu thị việc dùng thủ đoạn nào đó để phân tán lực lượng hoặc sự chú ý của đối phương, khiến họ không thể toàn tâm toàn ý vào mục tiêu chính. Cũng có thể dùng cho sự ràng buộc lẫn nhau trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ
- 1 敌军用一小部分兵力牵制我们的主力部队。 (Quân địch dùng một phần nhỏ binh lực để kiềm chế bộ đội chủ lực của chúng ta.)
- 2 在谈判中,双方都试图用其他问题来牵制对方。 (Trong đàm phán, cả hai bên đều cố dùng các vấn đề khác để kiềm chế đối phương.)
- 3 这项政策旨在牵制大型企业的垄断行为。 (Chính sách này nhằm kiềm chế hành vi độc quyền của các doanh nghiệp lớn.)
- 4 她故意提出很多要求,以牵制丈夫的行动。 (Cô ấy cố tình đưa ra nhiều yêu cầu để ràng buộc hành động của chồng.)
- 5 游击队利用地形优势牵制了敌军的进攻速度。 (Đội du kích tận dụng lợi thế địa hình để làm chậm tốc độ tấn công của quân địch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản