Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牵头

牵头

qiān tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đứng đầu
  • chủ trì
  • dẫn dắt

Định nghĩa

指发起并组织某件事或某项活动,负责协调各方。

Chỉ việc khởi xướng và tổ chức một công việc hoặc hoạt động nào đó, chịu trách nhiệm điều phối các bên liên quan.

Cách dùng

常用于形容在某个项目、活动或合作中作为主要发起人和协调者。可作动词或名词使用,常见搭配有“牵头人”“牵头单位”等。

Thường dùng để mô tả vai trò người khởi xướng và điều phối chính trong một dự án, hoạt động hoặc sự hợp tác. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ, các cụm từ thông dụng như “牵头人” (người chủ trì), “牵头单位” (đơn vị chủ trì).

Ví dụ

  • 1 这次合作由我们公司牵头。 (Công ty chúng tôi đứng ra chủ trì cho sự hợp tác lần này.)
  • 2 牵头成立了这个慈善基金会。 (Anh ấy khởi xướng thành lập quỹ từ thiện này.)
  • 3 这个项目需要有人牵头组织。 (Dự án này cần có người đứng ra tổ chức.)
  • 4 政府的牵头让这项改革顺利推进。 (Sự chủ trì của chính phủ đã giúp công cuộc cải cách này tiến triển thuận lợi.)
  • 5 我们选他当牵头人,因为他经验丰富。 (Chúng tôi chọn anh ấy làm người chủ trì vì anh ấy có nhiều kinh nghiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản