牵扯
qiān chě
Nghĩa
- liên lụy
- dính líu
Định nghĩa
牵扯指把某人或某事牵连进来,使其与另一件事或情况发生关系,通常带有被动、负面的含义。
牵扯 có nghĩa là lôi kéo hoặc làm cho ai đó hoặc việc gì đó bị dính líu vào, khiến họ có liên quan với một sự việc hoặc tình huống khác, thường mang ý nghĩa bị động và tiêu cực.
Cách dùng
用于表示某人或某事物被卷入某个事件、关系或冲突中。强调这种卷入不是主动的,而是被动牵连,有时带有无奈或抱怨的语气。常用结构有“牵扯到+宾语”、“被牵扯到”等。
Dùng để diễn tả ai đó hoặc việc gì đó bị cuốn vào một sự kiện, mối quan hệ hoặc xung đột nào đó. Nhấn mạnh sự vướng vào này không phải chủ động mà là bị liên lụy, đôi khi mang giọng điệu bất lực hoặc than phiền. Các cấu trúc thường dùng: “牵扯到 + tân ngữ”, “被牵扯到”...
Ví dụ
- 1 他不想被牵扯到这场纠纷中。 (Anh ấy không muốn bị dính líu vào vụ tranh chấp này.)
- 2 这件事牵扯到很多人的利益。 (Việc này liên quan đến lợi ích của nhiều người.)
- 3 你别把我牵扯进去! (Đừng có kéo tôi vào chuyện này!)
- 4 他的决定牵扯了整个公司的未来。 (Quyết định của anh ta ảnh hưởng đến cả tương lai công ty.)
- 5 警察说这起事故牵扯到三辆车。 (Cảnh sát nói vụ tai nạn này liên quan đến ba chiếc xe.)
- 6 我不想跟你牵扯不清。 (Tôi không muốn dây dưa không rõ ràng với anh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.