牵涉
qiān shè
Nghĩa
- liên quan
- dính líu
Định nghĩa
指一件事情牵连到另外的人或事物;涉及。
Chỉ một việc kéo theo hoặc liên quan đến người hoặc sự vật khác; bao gồm, dính líu.
Cách dùng
常用于表示某事与某人或某物有关,多指不利的、复杂的或间接的关系。主语常常是事件、问题,宾语可以是人、事或物。
Thường dùng để biểu thị một việc có liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó, thường chỉ mối quan hệ bất lợi, phức tạp hoặc gián tiếp. Chủ ngữ thường là sự kiện, vấn đề; tân ngữ có thể là người, việc hoặc vật.
Ví dụ
- 1 这件事牵涉到很多人,需要仔细调查。 (Việc này liên quan đến nhiều người, cần phải điều tra kỹ lưỡng.)
- 2 这个案件牵涉到贪污问题,警方正在追查。 (Vụ án này liên quan đến vấn đề tham nhũng, cảnh sát đang truy tìm.)
- 3 他不想牵涉到这场纠纷里。 (Anh ấy không muốn dính líu vào cuộc tranh chấp này.)
- 4 这项改革牵涉到各方面的利益,必须谨慎处理。 (Cải cách này liên quan đến lợi ích của nhiều bên, phải xử lý thận trọng.)
- 5 别把无关的人牵涉进来。 (Đừng lôi những người không liên quan vào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản