Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特产

特产

tè chǎn

HSK 5

Nghĩa

  • đặc sản

Định nghĩa

指某地特有的或特别著名的产品,多指农产品、手工艺品等。

Sản vật đặc sắc của một vùng, thường là nông sản, thủ công mỹ nghệ.

Cách dùng

特产的“特”表示特殊、特别;“产”表示出产、产品。用于指某个地方独有的、有代表性的产品,经常在旅游、购物、赠送礼品时提到。

Chữ "特" có nghĩa là đặc biệt, "产" là sản vật. Dùng để chỉ sản vật độc đáo, tiêu biểu của một vùng, thường được nhắc đến khi du lịch, mua sắm, tặng quà.

Ví dụ

  • 1 这次去北京,我买了很多特产带回家。 (Chuyến đi Bắc Kinh này, tôi mua rất nhiều đặc sản mang về nhà.)
  • 2 这家店的茶叶是当地的特色,也是远近闻名的特产。 (Trà của cửa hàng này là đặc sản của địa phương, cũng là sản vật nổi tiếng xa gần.)
  • 3 游客们喜欢在旅游景点购买当地特产作为纪念。 (Du khách thích mua đặc sản địa phương ở các điểm du lịch để làm kỷ niệm.)
  • 4 妈妈让我们给亲戚带点家乡的特产,比如腊肉和干果。 (Mẹ bảo chúng tôi mang chút đặc sản quê nhà cho họ hàng, như thịt xông khói và các loại hạt khô.)
  • 5 云南的特产很多,其中鲜花饼最受欢迎。 (Đặc sản Vân Nam rất nhiều, trong đó bánh hoa tươi là được ưa chuộng nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản