特例
tè lì
Nghĩa
- trường hợp đặc biệt
- ngoại lệ
Định nghĩa
指特殊的事例或例外的情况,与通常情况不同。
Chỉ trường hợp đặc biệt hoặc tình huống ngoại lệ, khác với tình huống thông thường.
Cách dùng
用于表示某个事例或情况不符合一般规则或常规,常出现在法律、政策、学习等语境中。
Được dùng để chỉ một sự việc hoặc tình huống không tuân theo quy tắc chung hoặc thông lệ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp, chính sách, học tập v.v.
Ví dụ
- 1 这个规定有一个特例,就是未成年人可以豁免。(Quy định này có một trường hợp đặc biệt, đó là trẻ vị thành niên có thể được miễn trừ.)
- 2 他这次考试不及格是个特例,平时他成绩都很好。(Lần thi này anh ấy không đạt là một ngoại lệ, bình thường thành tích của anh ấy rất tốt.)
- 3 法律上允许特例存在,但必须有充分理由。(Về mặt pháp luật cho phép tồn tại trường hợp đặc biệt, nhưng phải có lý do chính đáng.)
- 4 在一般规则之外,我们需要考虑一些特例。(Ngoài quy tắc chung, chúng ta cần xem xét một số trường hợp đặc biệt.)
- 5 这个特例说明了政策执行中需要灵活处理。(Trường hợp đặc biệt này cho thấy trong thực thi chính sách cần xử lý linh hoạt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản