特别
tè bié
Nghĩa
- đặc biệt
- rất
Định nghĩa
不普通,与众不同;格外,尤其。
Không bình thường, khác biệt với mọi người; đặc biệt, hơn hẳn.
Cách dùng
可以作形容词,表示“独特、不一般”;也可以作副词,表示“格外、尤其”。常用于口语和书面语。
Có thể dùng làm tính từ, biểu thị “độc đáo, không tầm thường”; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị “hơn hẳn, đặc biệt”. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这个地方的风景特别美。(Phong cảnh nơi đây đặc biệt đẹp.)
- 2 请你特别小心一点。(Anh/chị hãy đặc biệt cẩn thận một chút.)
- 3 你特别爱吃什么菜?(Bạn đặc biệt thích món ăn gì?)
- 4 今天是个特别的日子。(Hôm nay là một ngày đặc biệt.)
- 5 他特别聪明,学什么都快。(Anh ấy đặc biệt thông minh, học gì cũng nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.