Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特别

特别

tè bié

HSK 3

Nghĩa

  • đặc biệt
  • rất

Định nghĩa

不普通,与众不同;格外,尤其。

Không bình thường, khác biệt với mọi người; đặc biệt, hơn hẳn.

Cách dùng

可以作形容词,表示“独特、不一般”;也可以作副词,表示“格外、尤其”。常用于口语和书面语。

Có thể dùng làm tính từ, biểu thị “độc đáo, không tầm thường”; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị “hơn hẳn, đặc biệt”. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个地方的风景特别美。(Phong cảnh nơi đây đặc biệt đẹp.)
  • 2 请你特别小心一点。(Anh/chị hãy đặc biệt cẩn thận một chút.)
  • 3 特别爱吃什么菜?(Bạn đặc biệt thích món ăn gì?)
  • 4 今天是个特别的日子。(Hôm nay là một ngày đặc biệt.)
  • 5 特别聪明,学什么都快。(Anh ấy đặc biệt thông minh, học gì cũng nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản