特制
tè zhì
Nghĩa
- chế tạo riêng
- đặc chế
Định nghĩa
意思是指特别制作或专门为某种目的而制造的。
Nghĩa là được chế tạo đặc biệt hoặc sản xuất riêng cho một mục đích nào đó.
Cách dùng
“特制”通常用作定语或谓语,用来形容某物是按照特定要求、专门方法或特别配方制作的,强调其独特性和专门性。
“特制” thường được dùng như định ngữ hoặc vị ngữ, dùng để miêu tả một vật được làm theo yêu cầu cụ thể, phương pháp chuyên biệt hoặc công thức đặc biệt, nhấn mạnh tính độc đáo và chuyên dùng.
Ví dụ
- 1 这是特制的生日蛋糕,只为你准备。(Đây là chiếc bánh sinh nhật đặc chế, chỉ dành riêng cho bạn.)
- 2 这款特制的汽车是为赛车手设计的。(Dòng xe đặc chế này được thiết kế cho các tay đua.)
- 3 这家店的特制酱料非常有名。(Nước sốt đặc chế của quán này rất nổi tiếng.)
- 4 他戴上特制的眼镜来保护眼睛。(Anh ấy đeo kính đặc chế để bảo vệ mắt.)
- 5 我们公司提供特制家具定制服务。(Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ đặt làm đồ nội thất đặc chế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản