Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特定

特定

tè dìng

HSK 6

Nghĩa

  • nhất định, cụ thể
  • đặc thù

Định nghĩa

指某一明确的、特别规定的或专属性的,不是一般的或泛指的。

Chỉ một cái gì đó rõ ràng, được quy định đặc biệt hoặc mang tính chuyên biệt, không phải chung chung hay phiếm chỉ.

Cách dùng

通常用作定语,修饰名词,表示‘某个明确的’、‘专门的’或‘条件限定下的’。常用于正式或书面语境。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị 'một cái gì đó cụ thể', 'chuyên biệt' hoặc 'trong điều kiện giới hạn'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết.

Ví dụ

  • 1 每个人都有自己的特定任务。 (Mỗi người đều có nhiệm vụ riêng biệt của mình.)
  • 2 这种药只对特定疾病有效。 (Loại thuốc này chỉ có hiệu quả với một số bệnh nhất định.)
  • 3 特定条件下,水可以变成冰。 (Trong điều kiện cụ thể, nước có thể biến thành băng.)
  • 4 这家商店专门销售特定品牌的商品。 (Cửa hàng này chuyên bán sản phẩm của một thương hiệu cụ thể.)
  • 5 我们需要制定特定的计划来应对危机。 (Chúng ta cần lập kế hoạch cụ thể để ứng phó với khủng hoảng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản