特征
tè zhēng
Nghĩa
- đặc trưng
- đặc điểm
Định nghĩa
指一事物区别于其他事物的特别显著的征象、标志。
Là dấu hiệu, biểu hiện đặc biệt rõ rệt giúp phân biệt sự vật này với sự vật khác.
Cách dùng
“特征”常用作名词,指人或事物具有的独特性质或标志。可以用于描述人的外貌、性格,事物的性质、特点等。常与“明显”、“主要”、“基本”等形容词搭配,也可以作定语,如“特征明显”。
“特征” thường dùng như danh từ, chỉ tính chất hoặc dấu hiệu riêng biệt của người hoặc sự vật. Có thể dùng để miêu tả ngoại hình, tính cách của con người, tính chất, đặc điểm của sự vật. Thường kết hợp với các tính từ như “rõ ràng” (明显), “chính yếu” (主要), “cơ bản” (基本), cũng có thể làm định ngữ, như “特征明显” (đặc trưng rõ ràng).
Ví dụ
- 1 这个地区的气候特征是多雨。 (Đặc điểm khí hậu của vùng này là mưa nhiều.)
- 2 他说话时带有明显的方言特征。 (Anh ấy nói chuyện mang đặc trưng phương ngữ rõ rệt.)
- 3 动物们都有各自的外形特征。 (Các loài động vật đều có đặc điểm hình dáng riêng.)
- 4 分析问题要抓住主要特征。 (Phân tích vấn đề cần nắm bắt đặc trưng chủ yếu.)
- 5 汉字的一个重要特征是表意性。 (Một đặc trưng quan trọng của chữ Hán là tính biểu ý.)
- 6 这种植物的特征是叶子很大。 (Đặc điểm của loài cây này là lá rất to.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản