特性
tè xìng
Nghĩa
- đặc tính
- đặc điểm
Định nghĩa
指事物本身所固有的、区别于其他事物的性质或特点。
Đặc tính vốn có của sự vật, phân biệt với các sự vật khác.
Cách dùng
“特性”常用于描述某人或某物特有的性质,可以是物理性质、性格特点、功能属性等。它强调与其他事物不同的、稳定的特征。
“特性” thường dùng để miêu tả tính chất đặc hữu của người hoặc vật, có thể là đặc tính vật lý, đặc điểm tính cách, thuộc tính chức năng, v.v. Nó nhấn mạnh đặc điểm ổn định và khác biệt so với sự vật khác.
Ví dụ
- 1 这种材料的特性是耐高温。(Đặc tính của loại vật liệu này là chịu nhiệt độ cao.)
- 2 每个民族都有自己独特的文化特性。(Mỗi dân tộc đều có những đặc tính văn hóa riêng biệt.)
- 3 我们要了解这个产品的特性才能正确使用。(Chúng ta cần hiểu đặc tính của sản phẩm này thì mới sử dụng đúng cách.)
- 4 他性格中的最大特性就是乐观。(Đặc tính lớn nhất trong tính cách của anh ấy là lạc quan.)
- 5 这种药物的特性是副作用小。(Đặc tính của loại thuốc này là tác dụng phụ nhỏ.)
- 6 在现代社会,创新是成功企业的重要特性。(Trong xã hội hiện đại, đổi mới là đặc tính quan trọng của doanh nghiệp thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản