Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特意

特意

tè yì

HSK 6

Nghĩa

  • cố ý
  • đặc biệt

Định nghĩa

表示专门为了某个目的去做某事,有意识地、故意地。

Biểu thị việc chuyên tâm làm một việc gì đó vì một mục đích nào đó, có ý thức, cố ý.

Cách dùng

常用于说明做某事是有目的性的,不是顺便或偶然的。可以放在动词前作状语。

Thường dùng để nói rằng việc làm gì đó là có mục đích, không phải tiện thể hay ngẫu nhiên. Có thể đặt trước động từ làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 特意从上海赶来参加我的婚礼。 (Anh ấy đặc biệt từ Thượng Hải đến dự đám cưới của tôi.)
  • 2 特意给你买了你最爱吃的蛋糕。 (Tôi cố ý mua cho bạn chiếc bánh ngọt bạn thích nhất.)
  • 3 特意穿了一件红色的衣服来参加聚会。 (Cô ấy cố ý mặc một chiếc áo màu đỏ để đến buổi tiệc.)
  • 4 老师特意强调了考试的重点。 (Thầy giáo cố ý nhấn mạnh những điểm trọng tâm của kỳ thi.)
  • 5 这家餐厅特意为客人准备了免费的茶水。 (Nhà hàng này đặc biệt chuẩn bị trà miễn phí cho khách hàng.)
  • 6 特意把手机调成静音,以免打扰别人。 (Anh ấy cố ý chuyển điện thoại sang chế độ im lặng để tránh làm phiền người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản