Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特有

特有

tè yǒu

HSK 5

Nghĩa

  • riêng có
  • đặc hữu

Định nghĩa

某种事物或地方所独有的,特别的,不同一般的。

Điều mà chỉ một sự vật hoặc nơi nào đó mới có, đặc biệt, khác thường.

Cách dùng

通常用来强调某个特点、性质或东西是某个特定的人、物、地方或情况所独有的,后接名词。

Thường dùng để nhấn mạnh một đặc điểm, tính chất hoặc vật nào đó là riêng có của một người, vật, nơi hoặc tình huống cụ thể, theo sau là danh từ.

Ví dụ

  • 1 这种植物是热带地区特有的。 (Loại cây này chỉ có ở vùng nhiệt đới.)
  • 2 他有一种特有的幽默感。 (Anh ấy có một khiếu hài hước riêng.)
  • 3 每个国家都有自己特有的文化传统。 (Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa riêng của mình.)
  • 4 这个地方特有的小吃吸引了很多游客。 (Món ăn vặt đặc trưng của nơi này thu hút nhiều du khách.)
  • 5 这种技能是画家特有的。 (Kỹ năng này là riêng có của họa sĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome