特有
tè yǒu
Nghĩa
- riêng có
- đặc hữu
Định nghĩa
某种事物或地方所独有的,特别的,不同一般的。
Điều mà chỉ một sự vật hoặc nơi nào đó mới có, đặc biệt, khác thường.
Cách dùng
通常用来强调某个特点、性质或东西是某个特定的人、物、地方或情况所独有的,后接名词。
Thường dùng để nhấn mạnh một đặc điểm, tính chất hoặc vật nào đó là riêng có của một người, vật, nơi hoặc tình huống cụ thể, theo sau là danh từ.
Ví dụ
- 1 这种植物是热带地区特有的。 (Loại cây này chỉ có ở vùng nhiệt đới.)
- 2 他有一种特有的幽默感。 (Anh ấy có một khiếu hài hước riêng.)
- 3 每个国家都有自己特有的文化传统。 (Mỗi quốc gia đều có truyền thống văn hóa riêng của mình.)
- 4 这个地方特有的小吃吸引了很多游客。 (Món ăn vặt đặc trưng của nơi này thu hút nhiều du khách.)
- 5 这种技能是画家特有的。 (Kỹ năng này là riêng có của họa sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.