特权
tè quán
Nghĩa
- đặc quyền
Định nghĩa
特殊的权利,一般指某些人或集团在法律或制度上享有的不同于普通人的权利。
Quyền lợi đặc biệt, thường chỉ quyền mà một số người hoặc tập đoàn được hưởng khác với người thường theo pháp luật hoặc chế độ.
Cách dùng
“特权” 常用于指代某种特殊的、非普遍的权利,可能用于正面或负面语境。在负面语境中,常指滥用权力或不平等的利益。
“特权” thường dùng để chỉ một quyền lợi đặc biệt, không phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực. Trong ngữ cảnh tiêu cực, thường chỉ việc lạm dụng quyền lực hoặc lợi ích bất bình đẳng.
Ví dụ
- 1 在中国,法律面前人人平等,没有人拥有特权。 (Ở Trung Quốc, trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, không ai có đặc quyền.)
- 2 他利用自己的特权为自己谋取了很多利益。 (Anh ta lợi dụng đặc quyền của mình để mưu lợi cho bản thân.)
- 3 外交官享有外交特权。 (Các nhà ngoại giao được hưởng đặc quyền ngoại giao.)
- 4 我们应该反对任何形式的特权。 (Chúng ta nên phản đối mọi hình thức đặc quyền.)
- 5 作为会员,你可以享受一些特权,比如免费停车。 (Là thành viên, bạn có thể được hưởng một số đặc quyền, như đỗ xe miễn phí.)
- 6 特权阶层往往会引起社会不满。 (Tầng lớp đặc quyền thường gây ra sự bất mãn trong xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản