Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特此

特此

tè cǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nay (trong văn bản)
  • đặc biệt thông báo

Định nghĩa

副词,用于正式文件或声明中,表示“特别在此”或“专门为此”,常用于通知、声明、公告等。

Trạng từ, dùng trong văn bản chính thức hoặc tuyên bố, biểu thị “đặc biệt tại đây” hoặc “chuyên mục đích này”, thường dùng trong thông báo, tuyên bố, cáo thị.

Cách dùng

“特此”常用于公文、信函、通知等正式场合,后面通常接动词,如“通知”“声明”“公告”“证明”等,构成固定搭配。

“特此” thường dùng trong công văn, thư tín, thông báo và các ngữ cảnh trang trọng, phía sau thường là động từ như “通知” (thông báo), “声明” (tuyên bố), “公告” (cáo thị), “证明” (chứng minh), tạo thành cụm cố định.

Ví dụ

  • 1 特此通知,请各班级按时参加活动。(Đặc biệt thông báo, xin các lớp tham gia hoạt động đúng giờ.)
  • 2 特此声明,本公司对此事不承担任何责任。(Đặc biệt tuyên bố, công ty chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về việc này.)
  • 3 特此公告,自即日起本路段禁止通行。(Đặc biệt cáo thị, từ hôm nay đoạn đường này cấm lưu thông.)
  • 4 特此证明,该生在我校学习期间表现良好。(Đặc biệt chứng minh, học sinh này có biểu hiện tốt trong thời gian học tại trường chúng tôi.)
  • 5 特此致谢,感谢各位的支持和帮助。(Đặc biệt gửi lời cảm ơn, cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome