特殊
tè shū
Nghĩa
- đặc biệt
- đặc thù
Định nghĩa
不同于一般的事物或情况;特别。
Khác với điều hoặc tình huống thông thường; đặc biệt.
Cách dùng
用作形容词,常修饰名词,表示某事物或情况具有与众不同的性质或待遇。
Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật hoặc tình huống có tính chất hoặc đối đãi khác thường.
Ví dụ
- 1 这是一个特殊情况,需要特别处理。(Đây là một trường hợp đặc biệt, cần xử lý riêng.)
- 2 他在这家医院接受特殊治疗。(Anh ấy được điều trị đặc biệt tại bệnh viện này.)
- 3 政府给予灾区特殊援助。(Chính phủ dành viện trợ đặc biệt cho vùng thiên tai.)
- 4 每个孩子都有特殊的天赋。(Mỗi đứa trẻ đều có tài năng đặc biệt.)
- 5 这个问题具有特殊意义。(Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản