特点
tè diǎn
Nghĩa
- đặc điểm
Định nghĩa
指事物所具有的独特的地方或性质。
Chỉ những điểm độc đáo hoặc tính chất riêng biệt mà sự vật có.
Cách dùng
作为名词,常用来指出某人或某事物区别于其他的地方。可以用于人、事物、地方、文化等。通常搭配‘有…特点’或‘特点是…’等结构。
Là danh từ, thường dùng để chỉ điểm khác biệt của người hoặc sự vật so với cái khác. Có thể dùng cho người, sự vật, địa điểm, văn hóa, v.v. Thường kết hợp với cấu trúc 'có…đặc điểm' hoặc 'đặc điểm là…'.
Ví dụ
- 1 这个城市的特点是很干净。 (Đặc điểm của thành phố này là rất sạch sẽ.)
- 2 他的性格特点是很开朗。 (Đặc điểm tính cách của anh ấy là rất cởi mở.)
- 3 中国菜的特点是味道丰富。 (Đặc điểm của món ăn Trung Quốc là hương vị phong phú.)
- 4 每家公司的管理风格都有各自的特点。 (Phong cách quản lý của mỗi công ty đều có những đặc điểm riêng.)
- 5 学习汉语的一个特点是要注意声调。 (Một đặc điểm của việc học tiếng Trung là cần chú ý đến thanh điệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.