Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特质

特质

tè zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đặc tính
  • tố chất

Định nghĩa

特质指某人或某事物所特有的性质或特点。

Định nghĩa: "Đặc tính" hoặc "đặc trưng" chỉ những tính chất hoặc đặc điểm riêng có của một người hoặc một sự vật.

Cách dùng

该词常用于描述人物性格、事物特点或某种文化、时代的独特之处。可作主语、宾语。

Từ này thường được dùng để miêu tả tính cách con người, đặc điểm của sự vật hoặc nét độc đáo của một nền văn hóa, thời đại. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这位演员的特质是幽默感。 (Nét đặc trưng của diễn viên này là khiếu hài hước.)
  • 2 这种水果的特质是甜美多汁。 (Đặc tính của loại trái cây này là ngọt và nhiều nước.)
  • 3 中国传统文化的特质之一是和谐。 (Một trong những nét đặc trưng của văn hóa truyền thống Trung Quốc là sự hài hòa.)
  • 4 这个时代的特质是科技迅速发展。 (Đặc điểm của thời đại này là sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ.)
  • 5 这个城市的特质是古老与现代并存。 (Nét riêng của thành phố này là sự tồn tại song song giữa cổ kính và hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản