Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 特长

特长

tè cháng

HSK 6

Nghĩa

  • sở trường
  • thế mạnh

Định nghĩa

指一个人特别擅长的技能或领域。

Chỉ kỹ năng hoặc lĩnh vực mà một người đặc biệt giỏi.

Cách dùng

用于表示某人独有的、比别人突出的才能或技能。常用来谈论个人能力,比如求职、介绍自己时。

Dùng để chỉ tài năng hoặc kỹ năng nổi trội riêng của ai đó. Thường dùng khi nói về năng lực cá nhân, như khi xin việc, giới thiệu bản thân.

Ví dụ

  • 1 我的特长是画画。 (Sở trường của tôi là vẽ tranh.)
  • 2 你有什么特长? (Bạn có sở trường gì?)
  • 3 他的特长是打篮球。 (Sở trường của anh ấy là chơi bóng rổ.)
  • 4 这种工作需要一个有特长的人。 (Công việc này cần một người có sở trường.)
  • 5 别小看他,他有很多特长。 (Đừng xem thường anh ấy, anh ấy có nhiều sở trường.)
  • 6 我们可以根据每个人的特长来分配任务。 (Chúng ta có thể phân công nhiệm vụ theo sở trường của từng người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản