Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 犀利

犀利

xī lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sắc bén
  • sắc sảo

Định nghĩa

形容语言、文辞、目光等尖锐锋利,也指人思维敏锐,有力度。

Miêu tả lời nói, văn từ, ánh mắt... sắc bén, cũng chỉ tư duy nhạy bén, có sức mạnh.

Cách dùng

常用来形容人的言辞、观点、目光、分析等,带褒义,表示很厉害、很深刻、一针见血。

Thường dùng để miêu tả lời nói, quan điểm, ánh mắt, phân tích của con người, mang nghĩa khen ngợi, biểu thị rất lợi hại, sâu sắc, trúng đích.

Ví dụ

  • 1 他的言辞非常犀利,让人无法反驳。 (Lời nói của anh ấy rất sắc bén, khiến người khác không thể phản bác.)
  • 2 这位评论家的观点很犀利,一针见血。 (Quan điểm của nhà phê bình này rất sâu sắc, nói trúng trọng điểm.)
  • 3 她用犀利的目光扫视了一下全场。 (Cô ấy dùng ánh mắt sắc bén quét qua toàn trường.)
  • 4 这篇文章分析问题十分犀利,切中要害。 (Bài viết này phân tích vấn đề rất sắc sảo, chạm đúng chỗ then chốt.)
  • 5 犀利不是刻薄,而是准确有力地指出问题。 (Sắc bén không phải là cay nghiệt, mà là chỉ ra vấn đề một cách chính xác và có lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản